Cẩm nang Ninja

Bảng Chi Tiết Kỹ Năng

Xem cấp yêu cầu, mana, hồi chiêu, phạm vi và toàn bộ hiệu quả của từng bậc kỹ năng theo từng hệ phái.

14 Kỹ năng Ninja Đao
15 Cấp tối đa

Đang hiển thị 14 kỹ năng.

#581

Chiêu Enchokuto

Chủ động
Đao pháp nhập môn - dùng đao chém mạnh vào một mục tiêu gây sát thương lên mục tiêu đó
0
10
0
0,55 giây
1
44 × 40
Tấn công ngoại: +0% Phong lôi: +0 Tấn công cơ bản: +0% Tương khắc: +0 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 30: +0% Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +0%
1
10
1
0,5 giây
1
44 × 40
Tấn công ngoại: +5% Phong lôi: +10 Tấn công cơ bản: +100% Tương khắc: +10 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 30: +5% Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +4%
2
11
2
0,5 giây
1
44 × 40
Tấn công ngoại: +10% Phong lôi: +20 Tấn công cơ bản: +100% Tương khắc: +15 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 30: +10% Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +8%
3
12
3
0,5 giây
1
44 × 40
Tấn công ngoại: +15% Phong lôi: +30 Tấn công cơ bản: +100% Tương khắc: +15 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 30: +15% Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +12%
4
13
4
0,5 giây
1
44 × 40
Tấn công ngoại: +20% Phong lôi: +40 Tấn công cơ bản: +100% Tương khắc: +20 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 30: +20% Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +16%
5
14
5
0,5 giây
1
44 × 40
Tấn công ngoại: +25% Phong lôi: +50 Tấn công cơ bản: +100% Tương khắc: +20 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 30: +25% Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +20%
6
15
6
0,45 giây
1
44 × 40
Tấn công ngoại: +30% Phong lôi: +60 Tấn công cơ bản: +100% Tương khắc: +25 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 30: +30% Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +24%
7
16
7
0,45 giây
1
44 × 40
Tấn công ngoại: +35% Phong lôi: +70 Tấn công cơ bản: +110% Tương khắc: +25 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 30: +35% Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +28%
8
17
8
0,45 giây
1
44 × 40
Tấn công ngoại: +40% Phong lôi: +80 Tấn công cơ bản: +120% Tương khắc: +30 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 30: +40% Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +32%
9
18
9
0,45 giây
1
44 × 40
Tấn công ngoại: +45% Phong lôi: +90 Tấn công cơ bản: +130% Tương khắc: +30 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 30: +45% Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +36%
10
19
10
0,45 giây
1
44 × 40
Tấn công ngoại: +50% Phong lôi: +100 Tấn công cơ bản: +140% Tương khắc: +35 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 30: +50% Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +40%
11
20
12
0,45 giây
1
44 × 40
Tấn công ngoại: +55% Phong lôi: +110 Tấn công cơ bản: +145% Tương khắc: +35 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 30: +55% Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +45%
12
21
15
0,45 giây
1
44 × 40
Tấn công ngoại: +60% Phong lôi: +120 Tấn công cơ bản: +150% Tương khắc: +40 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 30: +60% Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +50%
#609

Chiêu Konoitoame

Nội tại
Nhẫn thuật tâm pháp - nâng cao sức tấn công, HP và tốc độ di chuyển
0
15
0
1
0 × 0
Chí mạng: +0 Phong lôi ngoại: +0 Tỉ lệ HP tối đa: +0% Tốc độ di chuyển: +0
1
15
0
1
0 × 0
Chí mạng: +20 Phong lôi ngoại: +75 Tỉ lệ HP tối đa: +10% Tốc độ di chuyển: +20
2
16
0
1
0 × 0
Chí mạng: +24 Phong lôi ngoại: +90 Tỉ lệ HP tối đa: +15% Tốc độ di chuyển: +23
3
17
0
1
0 × 0
Chí mạng: +28 Phong lôi ngoại: +105 Tỉ lệ HP tối đa: +20% Tốc độ di chuyển: +26
4
18
0
1
0 × 0
Chí mạng: +32 Phong lôi ngoại: +120 Tỉ lệ HP tối đa: +25% Tốc độ di chuyển: +30
5
19
0
1
0 × 0
Chí mạng: +36 Phong lôi ngoại: +135 Tỉ lệ HP tối đa: +30% Tốc độ di chuyển: +35
6
20
0
1
0 × 0
Chí mạng: +40 Phong lôi ngoại: +150 Tỉ lệ HP tối đa: +35% Tốc độ di chuyển: +40
#582

Chiêu Maroyakato

Chủ động
Chém 2 nhát Đao liên tiếp vào mục tiêu gây sát thương lên mục tiêu đó
0
20
0
1 giây
1
58 × 29
Tấn công ngoại: +0% Phong lôi: +0 Tấn công cơ bản: +0% Tương khắc: +0 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 40: +0%
1
20
31
0,9 giây
1
58 × 29
Tấn công ngoại: +50% Phong lôi: +140 Tấn công cơ bản: +160% Tương khắc: +30 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 40: +12%
2
21
32
0,85 giây
1
58 × 29
Tấn công ngoại: +55% Phong lôi: +150 Tấn công cơ bản: +160% Tương khắc: +35 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 40: +18%
3
22
33
0,8 giây
1
58 × 29
Tấn công ngoại: +60% Phong lôi: +160 Tấn công cơ bản: +160% Tương khắc: +35 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 40: +24%
4
23
34
0,8 giây
1
58 × 29
Tấn công ngoại: +65% Phong lôi: +170 Tấn công cơ bản: +160% Tương khắc: +40 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 40: +31%
5
24
35
0,75 giây
1
58 × 29
Tấn công ngoại: +70% Phong lôi: +180 Tấn công cơ bản: +160% Tương khắc: +40 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 40: +38%
6
25
36
0,75 giây
1
58 × 29
Tấn công ngoại: +75% Phong lôi: +190 Tấn công cơ bản: +160% Tương khắc: +45 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 40: +45%
7
26
37
0,7 giây
1
58 × 29
Tấn công ngoại: +80% Phong lôi: +200 Tấn công cơ bản: +160% Tương khắc: +45 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 40: +52%
8
27
38
0,7 giây
1
58 × 29
Tấn công ngoại: +85% Phong lôi: +220 Tấn công cơ bản: +160% Tương khắc: +50 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 40: +59%
9
28
39
0,65 giây
1
58 × 29
Tấn công ngoại: +90% Phong lôi: +240 Tấn công cơ bản: +160% Tương khắc: +50 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 40: +66%
10
29
40
0,65 giây
1
58 × 29
Tấn công ngoại: +100% Phong lôi: +260 Tấn công cơ bản: +160% Tương khắc: +55 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 40: +73%
11
30
42
0,6 giây
1
58 × 29
Tấn công ngoại: +110% Phong lôi: +280 Tấn công cơ bản: +160% Tương khắc: +55 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 40: +81%
12
31
45
0,6 giây
1
58 × 29
Tấn công ngoại: +120% Phong lôi: +300 Tấn công cơ bản: +160% Tương khắc: +60 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 40: +90%
#610

Chiêu Magumandari

Loại 3
Khiến cho quái vật bị tác động không thể tấn công trong một thời gian nhất định
0
25
0
1
0 × 0
Vô hiệu hóa tấn công của quái vật: duy trì +0 giây
1
25
30
13 giây
1
100 × 50
Vô hiệu hóa tấn công của quái vật: duy trì +5 giây
2
26
40
15 giây
1
100 × 50
Vô hiệu hóa tấn công của quái vật: duy trì +7 giây
3
27
50
18 giây
1
100 × 50
Vô hiệu hóa tấn công của quái vật: duy trì +9 giây
4
28
60
20 giây
1
100 × 50
Vô hiệu hóa tấn công của quái vật: duy trì +11 giây
5
29
70
25 giây
1
100 × 50
Vô hiệu hóa tấn công của quái vật: duy trì +13 giây
6
30
80
27 giây
1
100 × 50
Vô hiệu hóa tấn công của quái vật: duy trì +15 giây
#583

Chiêu Chousouto

Chủ động
Kết hợp phong thuật vung đao về phía kẻ địch gây sát thương trong phạm vi nhất định, sát thương tối đa 3 mục tiêu
0
30
0
0,75 giây
1
53 × 40
Tấn công ngoại: +0% Phong lôi: +0 Tấn công cơ bản: +0% Tương khắc: +0 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +0%
1
30
46
0,75 giây
2
53 × 40
Tấn công ngoại: +50% Phong lôi: +200 Tấn công cơ bản: +180% Tương khắc: +50 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +10%
2
31
47
0,75 giây
2
53 × 40
Tấn công ngoại: +55% Phong lôi: +210 Tấn công cơ bản: +180% Tương khắc: +55 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +15%
3
32
48
0,75 giây
2
53 × 40
Tấn công ngoại: +60% Phong lôi: +220 Tấn công cơ bản: +180% Tương khắc: +55 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +20%
4
33
49
0,7 giây
2
53 × 40
Tấn công ngoại: +65% Phong lôi: +230 Tấn công cơ bản: +180% Tương khắc: +60 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +25%
5
34
50
0,7 giây
2
53 × 40
Tấn công ngoại: +70% Phong lôi: +240 Tấn công cơ bản: +180% Tương khắc: +60 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +30%
6
35
51
0,7 giây
3
53 × 40
Tấn công ngoại: +80% Phong lôi: +250 Tấn công cơ bản: +180% Tương khắc: +65 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +35%
7
36
52
0,6 giây
3
53 × 40
Tấn công ngoại: +85% Phong lôi: +270 Tấn công cơ bản: +180% Tương khắc: +65 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +40%
8
37
53
0,6 giây
3
53 × 40
Tấn công ngoại: +90% Phong lôi: +290 Tấn công cơ bản: +180% Tương khắc: +70 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +45%
9
38
54
0,6 giây
3
53 × 40
Tấn công ngoại: +95% Phong lôi: +310 Tấn công cơ bản: +180% Tương khắc: +70 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +50%
10
39
55
0,6 giây
3
53 × 40
Tấn công ngoại: +100% Phong lôi: +330 Tấn công cơ bản: +180% Tương khắc: +75 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +55%
11
40
57
0,6 giây
3
53 × 40
Tấn công ngoại: +105% Phong lôi: +350 Tấn công cơ bản: +180% Tương khắc: +75 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +65%
12
41
60
0,6 giây
3
53 × 40
Tấn công ngoại: +110% Phong lôi: +370 Tấn công cơ bản: +180% Tương khắc: +80 Hỗ trợ tấn công chiêu cấp 50: +75%
#611

Chiêu Aisubaagu

Chủ động
Sử dụng dịch phong thuật nhanh chóng áp sát và tấn công kẻ thù ngay lập tức
0
35
0
1
0 × 0
Tương khắc: +0 Tấn công ngoại: +0% Phong lôi: +0 Tấn công cơ bản: +0%
1
35
50
25 giây
1
150 × 150
Tương khắc: +60 Tấn công ngoại: +200% Phong lôi: +200 Tấn công cơ bản: +100%
2
36
60
22 giây
1
160 × 160
Tương khắc: +65 Tấn công ngoại: +200% Phong lôi: +220 Tấn công cơ bản: +100%
3
37
70
19 giây
1
170 × 170
Tương khắc: +70 Tấn công ngoại: +200% Phong lôi: +240 Tấn công cơ bản: +100%
4
38
80
16 giây
1
180 × 180
Tương khắc: +75 Tấn công ngoại: +200% Phong lôi: +260 Tấn công cơ bản: +100%
5
39
90
13 giây
1
200 × 200
Tương khắc: +80 Tấn công ngoại: +200% Phong lôi: +280 Tấn công cơ bản: +100%
6
40
100
10 giây
1
220 × 220
Tương khắc: +90 Tấn công ngoại: +200% Phong lôi: +300 Tấn công cơ bản: +100%
#584

Chiêu Hayateto

Chủ động
Nhát chém kèm thèo gió và sấm sét giáng thẳng vào mục tiêu, gây ra sát thương cực lớn
0
40
0
21 giây
1
50 × 47
Xác suất gây choáng: +0% duy trì 2 giây Tấn công ngoại: +0% Phong lôi: +0 Tấn công cơ bản: +0% Tương khắc: +0
1
40
160
20 giây
1
50 × 47
Xác suất gây choáng: +40% duy trì 2 giây Tấn công ngoại: +80% Phong lôi: +700 Tấn công cơ bản: +55% Tương khắc: +70
2
41
170
19,5 giây
1
50 × 47
Xác suất gây choáng: +43% duy trì 2 giây Tấn công ngoại: +80% Phong lôi: +900 Tấn công cơ bản: +60% Tương khắc: +75
3
42
180
19,5 giây
1
50 × 47
Xác suất gây choáng: +46% duy trì 2 giây Tấn công ngoại: +85% Phong lôi: +1.100 Tấn công cơ bản: +65% Tương khắc: +75
4
43
190
19 giây
1
50 × 47
Xác suất gây choáng: +49% duy trì 2 giây Tấn công ngoại: +85% Phong lôi: +1.300 Tấn công cơ bản: +70% Tương khắc: +80
5
44
200
19 giây
1
50 × 47
Xác suất gây choáng: +52% duy trì 2 giây Tấn công ngoại: +90% Phong lôi: +1.500 Tấn công cơ bản: +75% Tương khắc: +80
6
45
210
18,5 giây
1
50 × 47
Xác suất gây choáng: +55% duy trì 2 giây Tấn công ngoại: +90% Phong lôi: +1.700 Tấn công cơ bản: +80% Tương khắc: +85
7
46
220
18,5 giây
1
50 × 47
Xác suất gây choáng: +58% duy trì 2 giây Tấn công ngoại: +95% Phong lôi: +1.900 Tấn công cơ bản: +85% Tương khắc: +85
8
47
230
18 giây
1
50 × 47
Xác suất gây choáng: +61% duy trì 2 giây Tấn công ngoại: +100% Phong lôi: +2.100 Tấn công cơ bản: +90% Tương khắc: +90
9
48
240
18 giây
1
50 × 47
Xác suất gây choáng: +65% duy trì 2 giây Tấn công ngoại: +110% Phong lôi: +2.300 Tấn công cơ bản: +95% Tương khắc: +90
10
49
250
17,5 giây
1
50 × 47
Xác suất gây choáng: +70% duy trì 2 giây Tấn công ngoại: +120% Phong lôi: +2.500 Tấn công cơ bản: +100% Tương khắc: +95
11
50
260
17,5 giây
1
50 × 47
Xác suất gây choáng: +75% duy trì 2 giây Tấn công ngoại: +130% Phong lôi: +2.700 Tấn công cơ bản: +110% Tương khắc: +95
12
51
270
17 giây
1
50 × 47
Xác suất gây choáng: +80% duy trì 2 giây Tấn công ngoại: +140% Phong lôi: +2.900 Tấn công cơ bản: +120% Tương khắc: +100
#612

Chiêu Zenpanteki

Nội tại
Tăng khả năng kháng băng đồng thời giúp bản thân nhanh chóng hồi phục khi bị đóng băng
0
45
0
1
0 × 0
Kháng băng: +0 Giảm thời gian bị đóng băng: -0.0 giây Tương khắc: +0
1
45
0
1
0 × 0
Kháng băng: +20 Giảm thời gian bị đóng băng: -0.2 giây Tương khắc: +20
2
46
0
1
0 × 0
Kháng băng: +35 Giảm thời gian bị đóng băng: -0.2 giây Tương khắc: +35
3
47
0
1
0 × 0
Kháng băng: +50 Giảm thời gian bị đóng băng: -0.3 giây Tương khắc: +50
4
48
0
1
0 × 0
Kháng băng: +65 Giảm thời gian bị đóng băng: -0.3 giây Tương khắc: +65
5
49
0
1
0 × 0
Kháng băng: +80 Giảm thời gian bị đóng băng: -0.4 giây Tương khắc: +80
6
50
0
1
0 × 0
Kháng băng: +100 Giảm thời gian bị đóng băng: -0.5 giây Tương khắc: +100
#585

Chiêu Raikouto

Chủ động
Vung đao xuất ra luồng sét đánh thẳng vào mục tiêu, đồng thời gây sát thương các mục tiêu lân cận, tối đa 4 mục tiêu
0
50
0
1,1 giây
1
58 × 48
Xác xuất gây choáng: +0% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +0% Phong lôi: +0 Tấn công cơ bản: +0% Tương khắc: +0
1
50
76
1 giây
2
58 × 48
Xác xuất gây choáng: +4% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +90% Phong lôi: +470 Tấn công cơ bản: +285% Tương khắc: +90
2
51
80
0,9 giây
2
58 × 48
Xác xuất gây choáng: +5% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +100% Phong lôi: +500 Tấn công cơ bản: +300% Tương khắc: +95
3
52
84
0,85 giây
2
58 × 48
Xác xuất gây choáng: +5% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +110% Phong lôi: +530 Tấn công cơ bản: +315% Tương khắc: +95
4
53
88
0,8 giây
2
58 × 48
Xác xuất gây choáng: +6% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +120% Phong lôi: +560 Tấn công cơ bản: +330% Tương khắc: +100
5
54
92
0,75 giây
3
58 × 48
Xác xuất gây choáng: +6% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +130% Phong lôi: +590 Tấn công cơ bản: +345% Tương khắc: +100
6
55
96
0,7 giây
3
58 × 48
Xác xuất gây choáng: +7% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +140% Phong lôi: +620 Tấn công cơ bản: +360% Tương khắc: +105
7
56
100
0,65 giây
3
58 × 48
Xác xuất gây choáng: +7% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +150% Phong lôi: +650 Tấn công cơ bản: +375% Tương khắc: +105
8
57
104
0,6 giây
3
58 × 48
Xác xuất gây choáng: +8% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +160% Phong lôi: +680 Tấn công cơ bản: +390% Tương khắc: +110
9
58
108
0,55 giây
4
58 × 48
Xác xuất gây choáng: +8% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +170% Phong lôi: +710 Tấn công cơ bản: +405% Tương khắc: +115
10
59
112
0,5 giây
4
58 × 48
Xác xuất gây choáng: +9% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +180% Phong lôi: +740 Tấn công cơ bản: +420% Tương khắc: +120
11
60
116
0,45 giây
4
58 × 48
Xác xuất gây choáng: +9% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +190% Phong lôi: +770 Tấn công cơ bản: +435% Tương khắc: +125
12
61
120
0,4 giây
4
58 × 48
Xác xuất gây choáng: +10% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +200% Phong lôi: +800 Tấn công cơ bản: +450% Tương khắc: +130
#1294

Chiêu Ikennotto

Nội tại
Huyễn hóa lôi điện nâng cao khả năng giữ chân mục tiêu đồng thời tăng cao HP của bản thân.
0
60
0
1
0 × 0
Tăng 0 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +0%
1
60
0
1
0 × 0
Tăng 500 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +2%
2
61
0
1
0 × 0
Tăng 500 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +3%
3
62
0
1
0 × 0
Tăng 1.000 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +4%
4
63
0
1
0 × 0
Tăng 1.000 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +5%
5
64
0
1
0 × 0
Tăng 1.500 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +6%
6
65
0
1
0 × 0
Tăng 1.500 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +7%
7
66
0
1
0 × 0
Tăng 2.000 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +8%
8
67
0
1
0 × 0
Tăng 2.000 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +9%
9
68
0
1
0 × 0
Tăng 2.500 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +10%
10
69
0
1
0 × 0
Tăng 2.500 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +11%
11
70
0
1
0 × 0
Tăng 3.000 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +12%
12
71
0
1
0 × 0
Tăng 3.000 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +13%
13
72
0
1
0 × 0
Tăng 3.500 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +15%
14
73
0
1
0 × 0
Tăng 4.000 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +17%
15
74
0
1
0 × 0
Tăng 5.000 giây giữ chặt đối phương của chiêu cấp 35 Tỉ lệ HP tối đa: +20%
#1547

Chiêu Baasutosutoomu

Chủ động
Chém một luồng phong quyển về phía kẻ địch gây sát thương phong hệ đồng thời có tỉ lệ gây choáng.
0
70
0
1
60 × 30
Xác xuất gây choáng: +0% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +0% Phong lôi: +0 Tấn công cơ bản: +0% Tương khắc: +0
1
70
100
0,8 giây
1
60 × 30
Xác xuất gây choáng: +4% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +220% Phong lôi: +700 Tấn công cơ bản: +235% Tương khắc: +128
2
71
103
0,75 giây
1
60 × 30
Xác xuất gây choáng: +5% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +230% Phong lôi: +790 Tấn công cơ bản: +270% Tương khắc: +130
3
72
106
0,75 giây
1
60 × 30
Xác xuất gây choáng: +5% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +240% Phong lôi: +880 Tấn công cơ bản: +305% Tương khắc: +132
4
73
109
0,7 giây
2
60 × 30
Xác xuất gây choáng: +6% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +250% Phong lôi: +970 Tấn công cơ bản: +340% Tương khắc: +134
5
74
112
0,7 giây
2
60 × 30
Xác xuất gây choáng: +6% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +260% Phong lôi: +1.060 Tấn công cơ bản: +375% Tương khắc: +136
6
75
115
0,65 giây
2
60 × 30
Xác xuất gây choáng: +7% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +270% Phong lôi: +1.150 Tấn công cơ bản: +410% Tương khắc: +138
7
76
118
0,65 giây
3
60 × 30
Xác xuất gây choáng: +7% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +280% Phong lôi: +1.240 Tấn công cơ bản: +445% Tương khắc: +140
8
77
121
0,6 giây
3
60 × 30
Xác xuất gây choáng: +8% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +290% Phong lôi: +1.330 Tấn công cơ bản: +480% Tương khắc: +142
9
78
124
0,55 giây
3
60 × 30
Xác xuất gây choáng: +8% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +300% Phong lôi: +1.420 Tấn công cơ bản: +515% Tương khắc: +144
10
79
127
0,5 giây
4
60 × 30
Xác xuất gây choáng: +9% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +310% Phong lôi: +1.510 Tấn công cơ bản: +550% Tương khắc: +146
11
80
130
0,45 giây
4
60 × 30
Xác xuất gây choáng: +9% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +320% Phong lôi: +1.600 Tấn công cơ bản: +585% Tương khắc: +148
12
81
133
0,4 giây
4
60 × 30
Xác xuất gây choáng: +10% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +330% Phong lôi: +1.700 Tấn công cơ bản: +620% Tương khắc: +150
#2215

Nhẫn thuật Kage Bunshin

Loại 2
Nhẫn thuật cho phép tạo ra một bản sao hoàn hảo từ bản chính.
0
90
2.000
1
0 × 0
Phân thân tồn tại trong: 0 phút Sức đánh phân thân: 0%
1
90
2.000
60 giây
1
0 × 0
Phân thân tồn tại trong: 10 phút Sức đánh phân thân: 30%
2
90
2.000
60 giây
1
0 × 0
Phân thân tồn tại trong: 15 phút Sức đánh phân thân: 35%
3
90
2.000
60 giây
1
0 × 0
Phân thân tồn tại trong: 20 phút Sức đánh phân thân: 40%
4
90
2.000
60 giây
1
0 × 0
Phân thân tồn tại trong: 25 phút Sức đánh phân thân: 45%
5
90
2.000
60 giây
1
0 × 0
Phân thân tồn tại trong: 30 phút Sức đánh phân thân: 50%
6
90
2.000
60 giây
1
0 × 0
Phân thân tồn tại trong: 40 phút Sức đánh phân thân: 55%
7
90
2.000
60 giây
1
0 × 0
Phân thân tồn tại trong: 50 phút Sức đánh phân thân: 60%
8
90
2.000
60 giây
1
0 × 0
Phân thân tồn tại trong: 60 phút Sức đánh phân thân: 70%
9
90
2.000
60 giây
1
0 × 0
Phân thân tồn tại trong: 120 phút Sức đánh phân thân: 85%
10
90
2.000
60 giây
1
0 × 0
Phân thân tồn tại trong: 300 phút Sức đánh phân thân: 100%
#2234

Chiêu Kaminari

Chủ động
Phóng ra những tia lôi điện giáng những đòn chí mạng vào kẻ thù.
0
80
0
60 × 60
Xác xuất gây choáng: +0% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +0% Phong lôi: +0 Tấn công cơ bản: +0% Tương khắc: +0
1
80
120
0,55 giây
2
90 × 50
Xác xuất gây choáng: +4% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +220% Phong lôi: +700 Tấn công cơ bản: +320% Tương khắc: +136
2
81
122
0,54 giây
2
90 × 50
Xác xuất gây choáng: +4% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +225% Phong lôi: +800 Tấn công cơ bản: +340% Tương khắc: +140
3
82
124
0,53 giây
2
90 × 50
Xác xuất gây choáng: +4% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +230% Phong lôi: +900 Tấn công cơ bản: +360% Tương khắc: +144
4
83
126
0,52 giây
3
90 × 50
Xác xuất gây choáng: +5% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +235% Phong lôi: +1.000 Tấn công cơ bản: +380% Tương khắc: +148
5
84
128
0,51 giây
3
90 × 50
Xác xuất gây choáng: +5% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +240% Phong lôi: +1.100 Tấn công cơ bản: +410% Tương khắc: +152
6
85
130
0,5 giây
3
90 × 50
Xác xuất gây choáng: +6% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +250% Phong lôi: +1.200 Tấn công cơ bản: +440% Tương khắc: +156
7
86
132
0,49 giây
4
90 × 50
Xác xuất gây choáng: +6% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +260% Phong lôi: +1.400 Tấn công cơ bản: +470% Tương khắc: +160
8
87
134
0,48 giây
4
90 × 50
Xác xuất gây choáng: +7% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +270% Phong lôi: +1.600 Tấn công cơ bản: +500% Tương khắc: +164
9
88
136
0,47 giây
4
90 × 50
Xác xuất gây choáng: +7% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +280% Phong lôi: +1.800 Tấn công cơ bản: +540% Tương khắc: +168
10
89
138
0,45 giây
5
90 × 50
Xác xuất gây choáng: +8% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +300% Phong lôi: +2.100 Tấn công cơ bản: +580% Tương khắc: +172
11
90
140
0,43 giây
5
90 × 50
Xác xuất gây choáng: +8% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +340% Phong lôi: +2.500 Tấn công cơ bản: +620% Tương khắc: +176
12
91
142
0,4 giây
5
90 × 50
Xác xuất gây choáng: +9% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +390% Phong lôi: +3.000 Tấn công cơ bản: +670% Tương khắc: +180
#2235

Chiêu Raijin

Chủ động
Lôi thuật Lôi Mã Phong Vân Khởi
0
100
0
60 × 60
Xác xuất gây choáng: +0% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +0% Phong lôi: +0 Tấn công cơ bản: +0% Tương khắc: +0
1
100
138
0,55 giây
3
90 × 46
Xác xuất gây choáng: +4% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +220% Phong lôi: +1.000 Tấn công cơ bản: +400% Tương khắc: +178
2
101
140
0,54 giây
3
90 × 46
Xác xuất gây choáng: +4% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +230% Phong lôi: +1.100 Tấn công cơ bản: +410% Tương khắc: +180
3
102
142
0,53 giây
3
90 × 46
Xác xuất gây choáng: +4% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +240% Phong lôi: +1.300 Tấn công cơ bản: +420% Tương khắc: +182
4
103
144
0,52 giây
3
90 × 46
Xác xuất gây choáng: +5% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +250% Phong lôi: +1.500 Tấn công cơ bản: +430% Tương khắc: +184
5
104
146
0,51 giây
4
90 × 46
Xác xuất gây choáng: +5% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +265% Phong lôi: +1.700 Tấn công cơ bản: +460% Tương khắc: +186
6
105
148
0,5 giây
4
90 × 46
Xác xuất gây choáng: +6% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +280% Phong lôi: +1.900 Tấn công cơ bản: +490% Tương khắc: +188
7
106
150
0,49 giây
4
90 × 46
Xác xuất gây choáng: +6% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +295% Phong lôi: +2.100 Tấn công cơ bản: +520% Tương khắc: +190
8
107
152
0,48 giây
4
90 × 46
Xác xuất gây choáng: +7% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +310% Phong lôi: +2.400 Tấn công cơ bản: +550% Tương khắc: +192
9
108
154
0,47 giây
5
90 × 46
Xác xuất gây choáng: +7% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +340% Phong lôi: +2.800 Tấn công cơ bản: +600% Tương khắc: +194
10
109
156
0,45 giây
5
90 × 46
Xác xuất gây choáng: +8% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +370% Phong lôi: +3.300 Tấn công cơ bản: +650% Tương khắc: +196
11
110
158
0,43 giây
5
90 × 46
Xác xuất gây choáng: +8% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +400% Phong lôi: +4.000 Tấn công cơ bản: +700% Tương khắc: +198
12
111
160
0,4 giây
6
90 × 46
Xác xuất gây choáng: +9% duy trì 1 giây Tấn công ngoại: +450% Phong lôi: +5.000 Tấn công cơ bản: +770% Tương khắc: +200